TIN NHẮN – Translation in English

Bài viết TIN NHẮN – Translation in English thuộc chủ đề về Wiki How thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://cctechvietnam.vn/hoi-dap/ tìm hiểu TIN NHẮN – Translation in English trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài : “TIN NHẮN – Translation in English”

Đánh giá về TIN NHẮN – Translation in English


Xem nhanh
Tự học IELTS Speaking với các cách giới thiệu bản thân đơn giản và ăn điểm với giám khảo bằng một số câu hỏi thường gặp trong Speaking Part 1.

Khóa Học IELTS Cho Người Mới Bắt Đầu Tới Band 7+ Tại LangGo:
➤ https://bit.ly/KhoaHocIELTSOnlineLangGo

IELTS Speaking: 10 giới thiệu bản thân trong phòng thi IELTS speaking - IELTS LangGo

➤ Lộ trình học IELTS cho người mới bắt đầu: https://bit.ly/LoTrinhHocIELTS

#Luyện_thi_IELTS #IELTS_cho_người_mới_bắt_đầu #Luyện_thi_IELTS_online

☎️: bình luận số điện thoại để được tư vấn trực tiếp.

message noun

EN
  • volume_up

    tin nhắn

Bản dịch

VI

tin nhắn noun

Kết thúctinnhắn

EOM (end of message)

✅ Mọi người cũng xem : số 77 là con gì

Context sentences

Có ai tới tìm hay gửi tin nhắn cho tôi không?

Has anyone asked for me?

Kết thúc tin nhắn

EOM (end of message)

✅ Mọi người cũng xem : o b là gì

Mọi Người Xem :   Công nghiệp hóa hiện đại hóa là gì?

Similar translations

✅ Mọi người cũng xem : 02877 là mạng gì

Similar translations for “tin nhắn” in English

tin noun

English

tin verb

English

tin đồn noun

English

tin học noun

English

tin tức noun

English

tin nhanh noun

English

tin tuyên truyền noun

English

tin tưởng verb

English

tin cậy vào verb

English

tin rằng verb

English

tin mới nhất noun

English

tin tưởng ai verb

English

tin vịt noun

English

tin mới noun

English

✅ Mọi người cũng xem : int32 là gì

More

Browse by letters

Other dictionary words

Vietnamese
  • tia âm cực
  • tim
  • tim tím
  • tim đập rộn ràng
  • tin
  • tin cậy vào
  • tin học
  • tin mới
  • tin mới nhất
  • tin nhénh
  • tin nhắn
  • tin rằng
  • tin sét đánh
  • tin sốt dẻo
  • tin tuyên truyền
  • tin tưởng
  • tin tưởng ai
  • tin tưởng vào
  • tin tức
  • tin tức nóng hổi
  • tin vịt

Translations into more languages in the bab.la Tatar-English dictionary.

arrow_upward


Các câu hỏi về tin nhắn tiếng anh là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê tin nhắn tiếng anh là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé

Related Posts

About The Author

Add Comment