• /´frɔθi/Thông dụng

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    có bọt

    nổi bọt

    sủi bọt

    Kinh tế

    có bọt

    sủi bọt

    Địa chất

    có bọt, sủi bọt

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    barmy , bubbling , fermenting , fizzing , fizzy , foaming , foamy , soapy , spumescent , spumous , spumy , sudsy , with a head on , yeasty , lathery , light , empty-headed , featherbrained , flighty , frivolous , harebrained , lighthearted , scatterbrained , silly

    Từ trái nghĩa

    adjective
    flat

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Frothy »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, Khách

    Tìm thêm với Google.com :

    NHÀ TÀI TRỢ