• /´ba:riη/Thông dụngGiới từ

    Trừ, trừ ra

    Chuyên ngành

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    apart from , aside from , bar , but for , discounting , excepting , excluding , other than , outside of , save for , short of , with the exception of , besides , but , saving

    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Barring »