“diet” là gì? Nghĩa của từ diet trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt

Bài viết “diet” là gì? Nghĩa của từ diet trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt thuộc chủ đề về Thắc Mắt thời gian này đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://cctechvietnam.vn/hoi-dap/ tìm hiểu “diet” là gì? Nghĩa của từ diet trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt trong bài viết hôm nay nhé ! Các bạn đang xem bài viết : “”diet” là gì? Nghĩa của từ diet trong tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt”

Từ điển Collocation

diet noun

1food sb/sth usually eats

ADJ. balanced, good, healthy, sensible | adequate People can fight infection more easily if they have an adequate diet. | bad, poor, unhealthy | staple a staple diet of cornmeal and vegetables | vegan, vegetarian

VERB + DIET eat, have It is important to eat a balanced diet. | live on, survive on They had to survive on a diet of insects and berries. | feed sb on

DIET + VERB consist of sth The animal’s diet consists mainly of grasses.

PREP. in a/the ~ the amount of fat in your diet | on a ~ These animals live on a mainly vegetarian diet. | ~ of They were fed on a diet of rice and vegetables.

PHRASES a diet high/rich in sth a diet rich in vitamins and minerals

2when you want to lose weight/are ill

ADJ. strict | slimming, weight-loss, weight-reducing | crash, starvation Crash diets are not the best way to lose weight. | calorie-controlled, low-calorie | restricted, special | fibre-rich, gluten-free, high/low-fibre, high/low-protein, low-fat, salt-free, etc.

Mọi Người Xem :   Odoo là gì? Tại sao doanh nghiệp lại chọn phần mềm này?

VERB + DIET follow, have If you follow this diet, you’re bound to lose weight. | go on, start | stick to I have to stick to a low-fat diet. | be on I’d love some chips, but I’m on a diet.

DIET + NOUN drink, food | plan Lose pounds with our new diet plan!

PREP. on a ~ They’re on a special high-protein diet.


Từ điển WordNet

  • a prescribed selection of foods
  • a legislative assembly in certain countries (e.g., Japan)
  • the usual food and drink consumed by an organism (person or animal)
  • the act of restricting your food intake (or your intake of particular foods); dieting
  • follow a regimen or a diet, as for health reasons

    He has high blood pressure and must stick to a low-salt diet

  • eat sparingly, for health reasons or to lose weight

English Synonym and Antonym Dictionary

diets|dieted|dieting
syn.: dieting

Các câu hỏi về on diet là gì


Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê on diet là gì hãy cho chúng mình biết nhé, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình cải thiện hơn trong các bài sau nhé <3 Bài viết on diet là gì ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết on diet là gì Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết on diet là gì rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nhé!!

Các Hình Ảnh Về on diet là gì


Các hình ảnh về on diet là gì đang được chúng mình Cập nhập. Nếu các bạn mong muốn đóng góp, Hãy gửi mail về hộp thư [email protected] Nếu có bất kỳ đóng góp hay liên hệ. Hãy Mail ngay cho tụi mình nhé

Mọi Người Xem :   Cách Sửa Lỗi Frp Lock - Sửa Lỗi Frp Lock Trên Smartphone Samsung

Tìm thêm báo cáo về on diet là gì tại WikiPedia

Bạn nên tìm thêm thông tin chi tiết về on diet là gì từ web Wikipedia tiếng Việt.◄ Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://cctechvietnam.vn/hoi-dap/

💝 Xem Thêm Chủ Đề Liên Quan tại : https://cctechvietnam.vn/hoi-dap/

Related Posts

About The Author

Add Comment